american virgin islands

american virgin islands

The American Virgin Islands are a popular destination for cruise ships.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Virgin thuộc Mỹ: "American Virgin Islands" tên gọi chính thức của một lãnh thổ phụ thuộc của Hoa Kỳ, bao gồm hơn 130 hòn đảo nằmphía đông nam của Quần đảo Virgin thuộc vùng biển Caribe. Đây một vùng đất không hợp nhất (unincorporated territory) của Hoa Kỳ, chính quyền riêng nhưng thuộc chủ quyền của Mỹ.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The American Virgin Islands are a popular tourist destination known for their beautiful beaches. (Quần đảo Virgin thuộc Mỹ một điểm đến du lịch nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
    • St. Thomas is one of the main islands in the American Virgin Islands. (St. Thomas một trong những hòn đảo chính của Quần đảo Virgin thuộc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the United States Virgin Islands": Đây tên gọi chính thức khác của cùng một lãnh thổ, thường được sử dụng trong các văn bản hành chính hoặc pháp .
    • The United States Virgin Islands were purchased from Denmark in 1917. (Quần đảo Virgin thuộc Mỹ được mua từ Đan Mạch vào năm 1917.)
Biến thể từ gần giống
  • Virgin Islands (n): Tên gọi chung cho cả Quần đảo Virgin thuộc Mỹ Quần đảo Virgin thuộc Anh (British Virgin Islands).

    • The Virgin Islands are divided into two territories: the American and the British. (Quần đảo Virgin được chia thành hai lãnh thổ: thuộc Mỹ thuộc Anh.)
  • U.S. Virgin Islands (n): Viết tắt phổ biến của "American Virgin Islands".

    • The U.S. Virgin Islands use the U.S. dollar as their currency. (Quần đảo Virgin thuộc Mỹ sử dụng đồng đô la Mỹ làm tiền tệ.)
Từ đồng nghĩa
  • United States Virgin Islands: Tên chính thức, thường dùng trong các bối cảnh chính trị địa .
  • USVI: Viết tắt thông dụng trong các tài liệu du lịch hành chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên địa danh này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "American Virgin Islands".